| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | HDG |
| mạ kẽm | 90g/m2 - 275g/m2 |
| Phạm vi độ dày | 0,12mm - 4,0mm |
| Phạm vi chiều rộng | 600mm - 1500mm |
| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | G90 |
| mạ kẽm | G90 (Z275) |
| Phạm vi độ dày | 0,3mm - 2,0mm |
| Phạm vi chiều rộng | 914mm - 1250mm |
| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | SGCC |
| mạ kẽm | Z60 - Z275 |
| Phạm vi độ dày | 0,2mm - 2,5mm |
| Phạm vi chiều rộng | 600mm - 1500mm |
| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | không có đốm |
| mạ kẽm | Z60 - Z275 |
| Phạm vi độ dày | 0,3mm - 2,0mm |
| Phạm vi chiều rộng | 600mm - 1250mm |
| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | EN 10346 DX51D |
| mạ kẽm | Z100 - Z275 |
| Phạm vi độ dày | 0,4mm - 3,0mm |
| Phạm vi chiều rộng | 600mm - 1500mm |
| Loại sản phẩm | Thép cuộn mạ kẽm |
|---|---|
| Tiêu chuẩn/Lớp | ASTM A653 CS-B |
| mạ kẽm | G40 - G90 |
| Phạm vi độ dày | 0,3mm - 3,0mm |
| Phạm vi chiều rộng | 914mm - 1500mm |
| Ứng dụng | Bản mẫu |
|---|---|
| Bờ rìa | rạch cạnh |
| Sở hữu | Sở hữu |
| Vật liệu | C10/C45e4/1008/1020/1016/1572 |
| Độ dày | 0,1mm-6mm |
| Mô hình NO. | ZD-PPGI |
|---|---|
| Ứng dụng | PPGi |
| Bờ rìa | rạch cạnh |
| Sở hữu | Sở hữu |
| Vật liệu | DX51D,DX52D,DX53D,DX54D,S250GD,S350GD,S550GD |
| Mô hình NO. | ZD-PPGI |
|---|---|
| Ứng dụng | PPGi |
| Bờ rìa | rạch cạnh |
| Sở hữu | Sở hữu |
| Vật liệu | DX51D,DX52D,DX53D,DX54D,S250GD,S350GD,S550GD |
| Mô hình NO. | ZD-HRC |
|---|---|
| Ứng dụng | Bản mẫu |
| Bờ rìa | rạch cạnh |
| Sở hữu | Sở hữu |
| Vật liệu | C10/C45e4/1008/1020/1016/1572 |